Từ: 铅条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铅条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铅条 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiāntiáo] 1. vạch chì (thỏi hợp kim chì, kền, thiếc, ngăn giữa các hàng chữ in trong in ấn)。印刷时夹在各行铅字间的条状物,用铅、锑、锡的合金制成。
2. ruột bút chì; lõi bút chì。自动铅笔的笔心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铅

duyên:duyên hải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
铅条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铅条 Tìm thêm nội dung cho: 铅条