Từ: 银杯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 银杯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 银杯 trong tiếng Trung hiện đại:

[yínbēi] cúp bạc。体育竞赛用的银质杯形奖品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 银

ngân:ngân hàng; ngân khố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杯

bôi:bôi bác; chê bôi; bôi mực
银杯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 银杯 Tìm thêm nội dung cho: 银杯