Từ: 方今 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方今:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方今 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngjīn] hiện nay; hiện thời; ngày nay。如今;现时。
方今盛世
thời thịnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 今

kim:kim chỉ; tự cổ chí kim
方今 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方今 Tìm thêm nội dung cho: 方今