Từ: 锅庄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锅庄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 锅 • 庄

Nghĩa của 锅庄 trong tiếng Trung hiện đại:

[guōzhuāng] oa trang (tên một điệu vũ dân ca của dân tộc Tạng, Trung Quốc.)。藏族的民间舞蹈。在节日或农闲时跳,男女围成圆圈,自右而左,边歌边舞。有些彝族地区也流行这种舞蹈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa锅:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 庄

chăng庄:phải chăng, biết chăng, hay chăng
chẳng庄:chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có
dặng庄:dặng hắng
giằng庄:giằng co; giằng xé
trang庄:một trang tài tử
锅庄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锅庄 Tìm thêm nội dung cho: 锅庄