Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锅驼机 trong tiếng Trung hiện đại:
[guōtuójī] máy hơi nước; động cơ hơi nước。锅炉和蒸汽机连在一起的动力机器,可以带动水车、发电机或其他机械,用煤炭、木柴、重油等做燃料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驼
| đà | 驼: | lạc đà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 锅驼机 Tìm thêm nội dung cho: 锅驼机
