Từ: 绕道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绕道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绕道 trong tiếng Trung hiện đại:

[rào dào] đi đường vòng; đường vòng。(~儿)不走最直接的路,改由较远的路过去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕

nhiễu:khăn nhiễu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
绕道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绕道 Tìm thêm nội dung cho: 绕道