Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 勇往直前 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勇往直前:
Nghĩa của 勇往直前 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒngwǎngzhíqián] dũng cảm tiến tới; dũng mãnh tiến lên。勇敢地一直往前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勇
| dõng | 勇: | hương dõng, lính dõng |
| dũng | 勇: | dũng cảm; dũng sĩ |
| giõng | 勇: | |
| rụng | 勇: | rơi rụng |
| xõng | 勇: | xõng lưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |

Tìm hình ảnh cho: 勇往直前 Tìm thêm nội dung cho: 勇往直前
