Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面积 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànjī] diện tích。平面或物体表面的大小。
棉花种植面积。
Diện tích trồng bông
棉花种植面积。
Diện tích trồng bông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 面积 Tìm thêm nội dung cho: 面积
