Chữ 寜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 寜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 寜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 寜

寜 cấu thành từ 4 chữ: 宀, 心, 皿, 亅
  • miên
  • tim, tâm, tấm
  • mãnh, mảng, mảnh, mịn
  • quyết
  • []

    U+5BDC, tổng 13 nét, bộ Miên 宀
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ning2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 寜


    Chữ gần giống với 寜:

    , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 寜

    ,

    Chữ gần giống 寜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 寜 Tự hình chữ 寜 Tự hình chữ 寜 Tự hình chữ 寜

    寜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 寜 Tìm thêm nội dung cho: 寜