Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锯末 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùmò] mạt cưa。锯木头、竹子时掉下来的细末。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锯
| cư | 锯: | cư mạt (cái cưa) |
| cứ | 锯: | cái cưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 锯末 Tìm thêm nội dung cho: 锯末
