Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锻打 trong tiếng Trung hiện đại:
[duàndǎ] 1. rèn; búa。反复用锤子敲打;锻造。
2. rèn luyện; tôi luyện。锻炼;磨练。
2. rèn luyện; tôi luyện。锻炼;磨练。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锻
| đoàn | 锻: | đoàn lư (lò rèn); đoàn tạo (bịa đặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 锻打 Tìm thêm nội dung cho: 锻打
