Từ: 锻打 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锻打:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锻打 trong tiếng Trung hiện đại:

[duàndǎ] 1. rèn; búa。反复用锤子敲打;锻造。
2. rèn luyện; tôi luyện。锻炼;磨练。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锻

đoàn:đoàn lư (lò rèn); đoàn tạo (bịa đặt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử
锻打 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锻打 Tìm thêm nội dung cho: 锻打