Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脂肪酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīfángsuān] a-xít béo。有机化合物的一类,低级的脂肪酸是无色液体,有刺激气味,高级的脂肪酸是蜡状固体。天然油脂中含量很多。也叫脂酸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脂
| chi | 脂: | chi phòng (mỡ) |
| chỉ | 脂: | chỉ phòng (mỡ); yên chỉ (sáp bôi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肪
| phòng | 肪: | phòng (mỡ trong máu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 脂肪酸 Tìm thêm nội dung cho: 脂肪酸
