Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钦佩 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnpèi] kính phục; kính trọng và khâm phục。敬重佩服。
他这种舍己为人的精神,使人十分钦佩。
tinh thần hy sinh vì mọi người của anh ấy làm cho mọi người vô cùng kính trọng và khâm phục.
他这种舍己为人的精神,使人十分钦佩。
tinh thần hy sinh vì mọi người của anh ấy làm cho mọi người vô cùng kính trọng và khâm phục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钦
| khâm | 钦: | khâm phục; khâm sai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佩
| bội | 佩: | bội đao; bội ngọc (thứ đeo bên mình) |

Tìm hình ảnh cho: 钦佩 Tìm thêm nội dung cho: 钦佩
