Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长空 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángkōng] trời cao; bầu trời bao la; trường thiên; bầu trời mênh mông。辽阔的天空。
万里长空。
bầu trời bao la rộng lớn.
万里长空。
bầu trời bao la rộng lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 长空 Tìm thêm nội dung cho: 长空
