Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吧唧 trong tiếng Trung hiện đại:
[bājī] 1. bẹp; chẹp (từ tượng thanh, tiếng chân đạp vào bùn)。象声词,光脚在泥里走发出的声音或类似的声音。
2. bập; bập môi。嘴唇开闭作声。
3. rít; hút (thuốc lá)。抽(旱烟)。
2. bập; bập môi。嘴唇开闭作声。
3. rít; hút (thuốc lá)。抽(旱烟)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吧
| ba | 吧: | ba hoa |
| bơ | 吧: | bơ phờ |
| và | 吧: | tù và; và cơm |
| vài | 吧: | vài phen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唧
| cơ | 唧: | tạp cơ (vải kaki) |

Tìm hình ảnh cho: 吧唧 Tìm thêm nội dung cho: 吧唧
