Từ: 门神 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门神:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 门神 trong tiếng Trung hiện đại:

[ménshén] môn thần (tranh hộ pháp dán trên cánh cửa)。旧俗门上贴的神像,用来驱逐鬼怪(迷信)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần
门神 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门神 Tìm thêm nội dung cho: 门神