Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工矿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngkuàng] công nghiệp và khai thác mỏ。工业和矿业的合称。
工矿企业
xí nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ
工矿企业
xí nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿
| khoáng | 矿: | khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng |

Tìm hình ảnh cho: 工矿 Tìm thêm nội dung cho: 工矿
