Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自在 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzài] tự do; tự tại; không bị ràng buộc。自由;不受拘束。
逍遥自在
ung dung tự tại
[zìzai]
an nhàn; dễ chịu; thanh thản。安闲舒适。
cuộc sống của hai anh chị thật dễ chịu.
他们俩的小日子过得挺自在。
逍遥自在
ung dung tự tại
[zìzai]
an nhàn; dễ chịu; thanh thản。安闲舒适。
cuộc sống của hai anh chị thật dễ chịu.
他们俩的小日子过得挺自在。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |

Tìm hình ảnh cho: 自在 Tìm thêm nội dung cho: 自在
