Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: bikini có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ bikini:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bikini

Dịch bikini sang tiếng Trung hiện đại:

比基尼 《(英语: Bikini)译音。一种女性服装, 上身为胸罩, 下身是三角裤。》
bikini tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bikini Tìm thêm nội dung cho: bikini