Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch bikini sang tiếng Trung hiện đại:
比基尼 《(英语: Bikini)译音。一种女性服装, 上身为胸罩, 下身是三角裤。》
Tìm hình ảnh cho: bikini Tìm thêm nội dung cho: bikini
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: bikini Tìm thêm nội dung cho: bikini