Từ: 墨绿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨绿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绿

Nghĩa của 墨绿 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòlǜ] xanh sẫm; xanh lá cây。深绿色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿

lục绿:xanh lục
墨绿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨绿 Tìm thêm nội dung cho: 墨绿