Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa min trong tiếng Việt:
["- d. Từ người trên dùng để xưng với người dưới, có nghĩa là ta: Thôi đà cướp sống chồng min đi rồi (K)."]Dịch min sang tiếng Trung hiện đại:
吾曹; 老子; 老娘 (长辈之自称)。Nghĩa chữ nôm của chữ: min
| min | 㒙: | cướp sống chồng min đi rồi (min là ta, tôi) |
| min | 綿: | cướp sống chồng min đi rồi (min là ta, tôi) |

Tìm hình ảnh cho: min Tìm thêm nội dung cho: min
