Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肩负 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānfù] gánh vác; đảm đương; gánh trách nhiệm。担负。
我们肩负着建设社会主义社会的伟大任务。
chúng tôi gánh vác nhiệm vụ vĩ đại xây dựng chủ nghĩa xã hội.
我们肩负着建设社会主义社会的伟大任务。
chúng tôi gánh vác nhiệm vụ vĩ đại xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 负
| phụ | 负: | phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 肩负 Tìm thêm nội dung cho: 肩负
