Từ: 闪击 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闪击:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闪击 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎnjī] đánh chớp nhoáng; tiến công nhanh。集中兵力突然袭击。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích:kích chưởng (vỗ tay)
闪击 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闪击 Tìm thêm nội dung cho: 闪击