Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闪电战 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎndiànzhàn] tiến công chớp nhoáng; đánh chớp nhoáng; tiến công nhanh。利用大量快速部队和新式武器突然发动猛烈的进攻,企图迅速取得战争胜利的一种作战方法。也叫闪电战。见〖闪击战〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪
| thiểm | 闪: | thiểm (né tránh, sét) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 闪电战 Tìm thêm nội dung cho: 闪电战
