Từ: 阎王帐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阎王帐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阎王帐 trong tiếng Trung hiện đại:

[yán·wangzhàng] cho vay nặng lãi; nợ Diêm vương。高利贷。也说阎王债。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阎

diêm:Diêm vương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 王

vương:vương đạo; vương vấn; Quốc vương
vướng:vướng chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng
阎王帐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阎王帐 Tìm thêm nội dung cho: 阎王帐