Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阎王帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[yán·wangzhàng] cho vay nặng lãi; nợ Diêm vương。高利贷。也说阎王债。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阎
| diêm | 阎: | Diêm vương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 王
| vương | 王: | vương đạo; vương vấn; Quốc vương |
| vướng | 王: | vướng chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 阎王帐 Tìm thêm nội dung cho: 阎王帐
