Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 左券 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒquàn] giao kèo có đối chứng (giấy tờ khế ước thời xưa viết trên thẻ tre, chia làm hai nửa, "tả" và "hữu", mỗi người giữ một mảnh làm bằng.)。古代称契约为券,用竹做成,分左右两片,立约的各拿一片,左券常用做索偿的凭证。后来说有把 握叫操左券。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 券
| khoán | 券: | bắt khoán; giao khoán, khoán ước |

Tìm hình ảnh cho: 左券 Tìm thêm nội dung cho: 左券
