Cao su chống va đập cửa

Từ: 倒放 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒放:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒放 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàofàng] lộn ngược; lật ngược。使倒立,使颠倒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 放

phóng:phóng hoả
phùng: 
phúng:phúng phính
phưng:phưng phức
phỏng: 
倒放 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒放 Tìm thêm nội dung cho: 倒放