Chữ 詤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詤

1. 詤 cấu thành từ 3 chữ: 言, 亾, 川
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • xiên, xuyên
  • 2. 詤 cấu thành từ 3 chữ: 訁, 亾, 川
  • ngôn
  • xiên, xuyên
  • []

    U+8A64, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huang3;
    Việt bính: fong2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詤


    Chữ gần giống với 詤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 詿, , , , , , , , , , 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 詤

    ,

    Chữ gần giống 詤

    譿, , , , , , , , , 詿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詤 Tự hình chữ 詤 Tự hình chữ 詤 Tự hình chữ 詤

    詤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詤 Tìm thêm nội dung cho: 詤