Từ: 防毒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防毒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防毒 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángdú] phòng độc; chống độc。防止毒物对人畜等的危害。
防毒面具
mặt nạ phòng độc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế
防毒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防毒 Tìm thêm nội dung cho: 防毒