Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阴暗面 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīn"ànmiàn] bầu không khí không lành mạnh。比喻思想、生活、社会风气等不健康的方面。
揭露阴暗面
vạch trần sự không lành mạnh.
揭露阴暗面
vạch trần sự không lành mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 阴暗面 Tìm thêm nội dung cho: 阴暗面
