Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 走好运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走好运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走好运 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒuhǎoyùn] may mắn; gặp may。碰上好的运气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
走好运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走好运 Tìm thêm nội dung cho: 走好运