Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 歇乏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歇乏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 歇乏 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiēfá] nghỉ giải lao。劳动之后休息,解除疲劳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇

hiết:hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa)
hét:hò hét; la hét
hít:hít hơi; hôn hít
hết:hết tiền; hết mực, hết lòng
hớt:hớt hơ hớt hải
yết: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乏

bấp:bấp bênh
bập: 
bặp: 
mạp:mập mạp
mấp:mấp máy
mập:béo mập
mặp:chắc mặp
phúp:đập phúp phúp
phạp:phạp (thiếu): bất phạp kì nhân (không thiếu những người như vậy)
phập:phập phồng
phặp:chém phặp
phốp:phốp pháp
phụp:lọt phụp
歇乏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歇乏 Tìm thêm nội dung cho: 歇乏