Chữ 𢰳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢰳, chiết tự chữ DẤU, ÉO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢰳:

𢰳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢰳

𢰳

Chiết tự chữ 𢰳

Chiết tự chữ dấu, éo bao gồm chữ 手 要 hoặc 扌 要 hoặc 才 要 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢰳 cấu thành từ 2 chữ: 手, 要
  • thủ
  • eo, yêu, yếu, éo
  • 2. 𢰳 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 要
  • thủ
  • eo, yêu, yếu, éo
  • 3. 𢰳 cấu thành từ 2 chữ: 才, 要
  • tài
  • eo, yêu, yếu, éo
  • []

    U+022C33, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢰳

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢰳



    éo, như "éo le; uốn éo" (vhn)
    dấu, như "yêu dấu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 𢰳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢰳

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢰳 Tự hình chữ 𢰳 Tự hình chữ 𢰳 Tự hình chữ 𢰳

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢰳

    dấu𢰳:yêu dấu
    éo𢰳:éo le; uốn éo
    𢰳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢰳 Tìm thêm nội dung cho: 𢰳