Từ: 阴部 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴部:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 阴 • 部

Nghĩa của 阴部 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnbù] bộ phận sinh dục; cơ quan sinh dục。外生殖器官(通常指人的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm阴:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 部

bõ部:bõ công; chẳng bõ
bộ部:bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ
阴部 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴部 Tìm thêm nội dung cho: 阴部