Từ: 失禁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 失禁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 失 • 禁

Nghĩa của 失禁 trong tiếng Trung hiện đại:

[shījìn] không cầm được; không giữ được (đái dầm, ỉa đùn)。指控制大小便的器官失去控制能力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất失:thất bát, thất sắc
thắt失:thắt lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm禁:bấm bụng
cấm禁:cấm đoán; cấm binh
quắm禁:dao quắm
失禁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 失禁 Tìm thêm nội dung cho: 失禁