Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圣旨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngzhǐ] thánh chỉ; chiếu chỉ。封建社会里称皇帝的命令。现多用于比喻。
他的话你就当成圣旨啦?
lời của anh ấy anh xem như thánh chỉ của vua chắc?
他的话你就当成圣旨啦?
lời của anh ấy anh xem như thánh chỉ của vua chắc?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圣
| thánh | 圣: | thánh hiền, thánh thượng, thánh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旨
| chỉ | 旨: | chiếu chỉ, thánh chỉ; tôn chỉ, ý chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 圣旨 Tìm thêm nội dung cho: 圣旨
