Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阴面 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnmiàn] sau lưng; mặt lưng。(阴面儿) (建筑物等)背阴的一面。
石碑的阴面有字。
sau lưng tấm bia đá có khắc chữ.
石碑的阴面有字。
sau lưng tấm bia đá có khắc chữ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 阴面 Tìm thêm nội dung cho: 阴面
