Từ: 陨灭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陨灭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陨灭 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔnmiè] 1. rơi xuống và bị thiêu cháy。物体从高空掉下而毁灭。
2. chết; mất mạng。丧命。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陨

vẫn:vẫn lạc, vẫn thạch (trên trời rơi xuống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灭

diệt:diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt
陨灭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陨灭 Tìm thêm nội dung cho: 陨灭