Từ: 棉被 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棉被:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 棉 • 被

Nghĩa của 棉被 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎnbèi] chăn bông。絮了棉花的被子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên棉:miên bị (chăn bông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 被

bệ被:bệ rạc
bị被:bị thương; bị cáo
bỡ被:bỡ ngỡ
bợ被:nịnh bợ; tạm bợ
bự被:cổ bự ghét; mặt bự phấn
棉被 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棉被 Tìm thêm nội dung cho: 棉被