Cao su chống va đập cửa

Từ: 逋蕩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逋蕩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bô đãng
Đi chơi phóng túng, trốn mất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逋

bo:giữ bo bo
:bô bô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕩

dãng:thúng dãng miệng; đứng dãng chân
thững:lững thững
vảng:lảng vảng
đãng:du đãng, phóng đãng
đẵng:đằng đẵng
đững: 
逋蕩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逋蕩 Tìm thêm nội dung cho: 逋蕩