Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帮会 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānghuì] bang hội; hội kín (cách gọi những tổ chức bí mật trong dân gian, như Thanh Bang, Hồng Bang, Kha Lão hội v.v...thời trước).旧社会民间秘密组织,(如青帮,洪帮,哥老会等)的总称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 帮会 Tìm thêm nội dung cho: 帮会
