Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阻援 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔyuán] cắt đứt viện trợ; cắt đứt chi viện (hành động tác chiến)。阻击增援之敌的作战行动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |

Tìm hình ảnh cho: 阻援 Tìm thêm nội dung cho: 阻援
