Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阻碍 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔ"ài] 1. ngăn cản; ngăn trở; cản trở。使不能顺利通过或发展。
阻碍交通
cản trở giao thông
旧的生产关系阻碍生产力的发展。
quan hệ sản xuất cũ cản trở lực lượng sản xuất phát triển.
阻碍生产力的发展。
Ngăn cản sự phát triển sức sản xuất
2. vật cản; trở ngại。起阻碍作用的事物。
毫无阻碍
không có trở ngại gì
阻碍交通
cản trở giao thông
旧的生产关系阻碍生产力的发展。
quan hệ sản xuất cũ cản trở lực lượng sản xuất phát triển.
阻碍生产力的发展。
Ngăn cản sự phát triển sức sản xuất
2. vật cản; trở ngại。起阻碍作用的事物。
毫无阻碍
không có trở ngại gì
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |

Tìm hình ảnh cho: 阻碍 Tìm thêm nội dung cho: 阻碍
