Từ: 限定 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 限定:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 限定 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàndìng] hạn định; giới hạn。在数量、范围等方面加以规定。
限定参观人数。
giới hạn số người tham quan
讨论的范围不限定。
phạm vi thảo luận không giới hạn。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 限

giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
hạn:gới hạn; kì hạn
hẹn:hẹn hò; hứa hẹn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
限定 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 限定 Tìm thêm nội dung cho: 限定