Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 限定 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàndìng] hạn định; giới hạn。在数量、范围等方面加以规定。
限定参观人数。
giới hạn số người tham quan
讨论的范围不限定。
phạm vi thảo luận không giới hạn。
限定参观人数。
giới hạn số người tham quan
讨论的范围不限定。
phạm vi thảo luận không giới hạn。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 限定 Tìm thêm nội dung cho: 限定
