Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 含情 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánqíng] ẩn tình; mối tình thầm kín。脸上带着或内心怀着情意、情感(多指爱情)。
含情脉脉。
tình tứ.
含情脉脉。
tình tứ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 含情 Tìm thêm nội dung cho: 含情
