Cao su chống va đập cửa

Từ: 陰毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

âm mao
Lông ở âm hộ hoặc âm hành.

Nghĩa của 阴毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnmáo] âm mao (lông mọc quanh bộ phận sinh dục)。人阴部所生的毛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm:âm dương
ơm:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
陰毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰毛 Tìm thêm nội dung cho: 陰毛