Từ: 辩驳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辩驳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辩驳 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànbó]
bài bác; cãi; vặn lại; bác lẽ; bác; bẻ lại。提出理由或根据来否定对方的意见。
无可辩驳的铁证。
chứng cớ rành rành không thể cãi được

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác
辩驳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辩驳 Tìm thêm nội dung cho: 辩驳