Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挤咕 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐ·gu] 方
chớp mắt; chớp chớp; nháy mắt。挤(眼)。
眼睛里进去了沙子,一个劲儿地挤咕。
cát vào trong mắt, cứ chớp chớp mãi.
chớp mắt; chớp chớp; nháy mắt。挤(眼)。
眼睛里进去了沙子,一个劲儿地挤咕。
cát vào trong mắt, cứ chớp chớp mãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挤
| tê | 挤: | tê (nặn; chen) |
| tể | 挤: | tể (bóp nắn, tìm cho ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕
| cổ | 咕: | cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp) |

Tìm hình ảnh cho: 挤咕 Tìm thêm nội dung cho: 挤咕
