Từ: 隱微 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隱微:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ẩn vi
U tối không hiện rõ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱

ăng:ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn)
ẩn:ẩn dật
ửng:đỏ ửng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút
隱微 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隱微 Tìm thêm nội dung cho: 隱微